dry goods

/'draigudz/
Học thuật
Thân thiện
dry goods

A shopkeeper arranges bags of dry goods on a wooden shelf.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Hàng khô: Chỉ các loại thực phẩm được bảo quảndạng khô, không ướp lạnh, như gạo, đậu, ngũ cốc, , cà phê, trà.
    • Hàng vải, hàng dệt may (chủ yếu trong tiếng Anh Mỹ): Chỉ các mặt hàng vải vóc, len dạ các phụ liệu, phụ tùng để may quần áo.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa "hàng khô"):

    • The store sells dry goods like rice, beans, and pasta. (Cửa hàng bán các loại hàng khô như gạo, đậu ống.)
    • We need to stock up on dry goods before the storm. (Chúng ta cần dự trữ hàng khô trước cơn bão.)
  • Danh từ (nghĩa "hàng vải" - Mỹ):

    • She works in the dry goods department of the old department store. ( ấy làm việckhu bán hàng vải của cửa hàng bách hóa .)
    • In the 19th century, a dry goods merchant sold fabrics and sewing supplies. (Vào thế kỷ 19, một thương nhân hàng vải bán các loại vải đồ dùng may .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dry goods store": Cửa hàng bán hàng khô hoặc cửa hàng bán vải (tùy ngữ cảnh).
    • They bought flour and sugar at the dry goods store. (Họ mua bột đườngcửa hàng bán hàng khô.)
    • Her grandmother used to shop for fabric at the local dry goods store. ( của ấy từng mua vảicửa hàng vải địa phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Groceries (n): Hàng tạp hóa, thực phẩm nói chung (bao gồm cả đồ tươi đồ khô).
  • Non-perishables (n): Hàng hóa không dễ hỏng, thường trùng với nghĩa "hàng khô" về thực phẩm.
  • Haberdashery (n) (Anh-Mỹ): Cửa hàng bán phụ kiện may mặc cho nam giới (một loại hình cửa hàng chuyên biệt hơn so với "dry goods" nghĩa hàng vải).
Từ đồng nghĩa
  • Staple foods (cho nghĩa hàng khô): Lương thực thực phẩm chủ yếu.
  • Textiles / Fabrics (cho nghĩa hàng vải): Hàng dệt may, vải vóc.
  • Notions (Mỹ, thường đi kèm): Các phụ liệu may như chỉ, khuy, dây kéo.
Lưu ý sử dụng
  • Từ này luôndạng số nhiều (dry goods).
  • Nghĩa của từ có thể thay đổi tùy theo bối cảnh địa lịch sử. Trong tiếng Anh hiện đại toàn cầu, nghĩa "hàng khô" (thực phẩm) phổ biến hơn. Nghĩa "hàng vải" chủ yếu được dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc ở Mỹ.
dry goods

A shopkeeper arranges bags of dry goods on a wooden shelf.

danh từ
  1. hàng khô (gạo, ngô...)
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hàng vải len dạ; hàng phụ tùng may quần áo